trật bánh
Đoàn tàu chở hàng đã bị trật bánh sau khi va phải một tảng đá lớn trên đường ray.
Định nghĩa
- Động từ:
- Rời khỏi đường ray: Dùng để chỉ hiện tượng một đoàn tàu, toa tàu hoặc phương tiện chạy trên đường ray (như xe lửa, tàu điện) bị lệch và rơi ra khỏi đường ray do tai nạn, sự cố kỹ thuật hoặc chướng ngại vật.
- Hỏng hóc, trục trặc nghiêm trọng (nghĩa mở rộng): Trong ngữ cảnh ẩn dụ, có thể dùng để chỉ một kế hoạch, quá trình hoặc hệ thống bị đổ vỡ, đi chệch hướng hoàn toàn so với dự định ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Đoàn tàu chở hàng đã bị trật bánh sau khi va phải một tảng đá lớn trên đường ray. (Đoàn tàu chở hàng đã bị rời khỏi đường ray sau khi va phải một tảng đá lớn trên đường ray.)
- Chiếc xe điện bánh sắt bất ngờ trật bánh ở khúc cua. (Chiếc xe điện bánh sắt bất ngờ rời khỏi đường ray ở khúc cua.)
- Kế hoạch kinh doanh của họ đã hoàn toàn trật bánh sau cuộc khủng hoảng. (Kế hoạch kinh doanh của họ đã hoàn toàn đổ vỡ sau cuộc khủng hoảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "làm trật bánh": gây ra sự cố trật bánh.
- Một thanh sắt rơi trên đường đã làm trật bánh đoàn tàu. (Một thanh sắt rơi trên đường đã gây ra sự cố trật bánh cho đoàn tàu.)
- "bị trật bánh": ở trong tình trạng trật bánh.
- Ba toa cuối của đoàn tàu đã bị trật bánh. (Ba toa cuối của đoàn tàu đã ở trong tình trạng rời khỏi đường ray.)
Biến thể và từ gần giống
- Trật đường ray: Cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh việc rời khỏi đường ray.
- Lệch bánh: Cách nói khác với nghĩa tương tự.
- Đổ vỡ: Từ gần nghĩa trong ngữ cảnh ẩn dụ, chỉ sự thất bại hoàn toàn.
- Chệch hướng: Từ gần nghĩa, chỉ việc đi sai hướng so với dự định.
Từ đồng nghĩa
- Dérailler (từ mượn tiếng Pháp): trật bánh, rời đường ray.
- Lật tàu: (trong một số trường hợp cụ thể khi trật bánh dẫn đến lật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài các cấu trúc đã nêu ở phần trên như "bị trật bánh", "làm trật bánh").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "trật bánh" một cách cố định.)